Psst...

Hey, we’re working on a new feature to help improve your pronunciation. We are looking for some people to test this new feature once it is ready. Join our mailing list to get notified about early access, as well as to get the latest updates about RhinoSpike. Join the list

Vietnamese Recordings

WorldTravelerCJ
236 Words / 2 Comments
[ Show Text ]

Recordings

  • 150 vietnamese words 4 ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    bệnh
    bác sĩ
    con chó
    đô la
    cánh cửa
    chấm
    dưới
    rút
    giấc mơ
    váy
    uống
    lái
    thuốc
    khô
    bụi
    tai
    Trái Đất
    hướng đông
    ăn
    rìa
    quả trứng
    tám
    mười tám
    tám mươi
    bầu cử
    đồ điện tử
    mười một
    năng lượng
    động cơ
    buổi tối
    bài tập
    đắt tiền / mắc tiền (expensive)
    nổ
    mắt
    gương mặt
    mùa thu
    ngã
    gia đình
    nổi tiếng
    quạt
    người hâm mộ
    nông trại
    nhanh
    cha
    triệu
    phút
    trộn/khuấy
    Thứ hai
    tiền
    tháng
    mặt trăng
    buổi sáng
    mẹ
    núi
    con chuột
    miệng
    bộ phim
    vụ giết người
    âm nhạc
    hẹp
    thiên nhiên
    cổ
    cây kim
    hàng xóm
    mạng
    mới
    báo chí
    tốt
    đêm
    chín
    mười chín
    chín mươi
    không
    phương bắc
    mũi
    ghi chú
    Tháng Mười Một
    hạt nhân
    số
    đại dương
    Tháng Mười
    văn phòng
    dầu

    già
    một
    mở
    da cam
    quả cam
    bên ngoài
    trang
    cơn đau
    trà
    dạy
    giáo viên
    đội
    nước mắt
    công nghệ
    điện thoại
    ti vi
    nhiệt độ
    mười
    rạp hát
    họ
    dày
    mỏng
    nghĩ
    thứ ba
    mười ba
    ba mươi
    nghìn
    ba
    ném
    Thứ Năm

    chặt
    thời gian
    lốp
    ngón chân cái
    lưỡi
    dụng cụ
    răng
    hàng đầu
    chạm
    thị trấn
    tàu hỏa
    nhà ga
    vận tải
    cây
    xe tải
    Thứ Ba
    xoay
    mười hai
    hai mươi
    hai mươi mốt
    hai
    xấu
    đại học
    lên
    thung lũng
    gỗ
    làm việc
    thế giới
    viết
    sân
    năm
    vàng

    bạn, các bạn
    trẻ
    số không

WorldTravelerCJ
238 Words / 0 Comments
[ Show Text ]

Recordings

  • 150 vietnamese words 3 ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    đất sét
    sạch
    làm sạch
    đồng hồ
    đóng
    quần áo
    câu lạc bộ
    áo khoác
    cà phê
    lạnh
    màu sắc
    máy tính
    phụ âm
    hợp đồng
    nấu ăn
    mát

    đồng
    bắp (southern) / ngô (northern) = corn
    góc
    đếm
    quốc gia
    tòa án
    con bò
    đám đông
    khóc
    cái cốc
    cong

    cắt
    khiêu vũ
    tối
    ngày
    con gái

    ngày
    chết
    điếc
    cái chết
    Tháng Mười Hai
    sâu
    kim cương
    chết
    đào
    bữa tối
    phương hướng
    bẩn
    phòng bếp
    đầu gối
    con dao
    hồ
    đèn bàn
    máy tính xách tay
    cười
    luật sư
    lá cây
    học
    trái
    chân
    quả chanh
    bức thư
    thư viện
    nằm xuống
    nâng
    sáng

    nhẹ
    ánh sáng

    môi
    nghe
    vị trí
    cái khóa
    dài
    lỏng
    mất
    to tiếng
    yêu
    thấp
    bữa trưa
    tạp chí
    nam

    người
    người quản lý
    bản đồ
    Tháng Ba
    chợ
    hôn nhân
    cưới
    chất liệu
    Tháng Năm
    xấu tính
    thuốc
    tan chảy
    kim loại
    mét
    sữa
    sáu

    mười sáu
    sáu mươi
    da
    váy ngắn
    bầu trời
    ngủ
    chậm
    nhỏ /
    ngửi
    mỉm cười
    tuyết
    xà phòng
    dịu
    đất
    người lính
    con trai

    bài hát
    âm thanh
    súp
    phía nam
    không gian
    nói
    thìa
    thể thao
    xuân
    hình vuông
    vết bẩn
    đứng
    ngôi sao
    đá

    dừng
    cửa hàng / cửa hiệu
    thẳng
    phố / đường (con phố / con đường)
    mạnh
    sinh viên
    đường
    com lê
    mùa hè
    mặt trời
    Chủ Nhật
    mồ hôi
    bơi
    áo phông
    cái bàn
    cao

    nếm
    ướt
    trắng
    rộng
    vợ
    chiến thắng
    gió
    cửa sổ
    rượu vang
    cánh

    mùa đông
    phụ nữ

WorldTravelerCJ
233 Words / 0 Comments
[ Show Text ]

Recordings

  • 150 vietnamese words 2 ( recorded by maiphuonghaha ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
  • 150 vietnamese words 2 ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    đen

    máu

    xanh lam
    con thuyền
    cơ thể
    xương
    sách
    chai

    dưới cùng
    hộp
    cậu con trai
    bộ não
    bánh mỳ
    đập vỡ
    bữa sáng
    cây cầu
    anh trai
    em trai
    nâu
    xây dựng
    tòa nhà
    đốt cháy
    xe buýt
    mua

    chiếc bánh
    gọi
    máy ảnh
    trại
    xe hơi
    thẻ
    mang

    con mèo
    bắt
    trần nhà
    điện thoại di động
    x
    en-ti-mét / xăng-ti-mét
    ghế
    rẻ tiền
    pho mai
    con gà
    trẻ
    em
    nhà thờ
    vòng tròn
    thành phố
    tóc
    nửa
    bàn tay

    treo
    hạnh phúc
    cứng

    anh ấy
    đầu
    lành mạnh
    nghe
    trái tim

    sức nóng
    thiên đường
    nặng
    địa ngục
    cao

    ngọn đồi
    lỗ
    con ngựa
    bệnh viện
    nóng
    khách sạn
    giờ
    ngôi nhà
    con người
    trăm
    chồng
    tôi
    băng
    hình ảnh
    inch (in-sơ)

    chấn thương
    bên trong
    nhạc cụ
    hòn đảo

    Tháng Một
    công việc
    nước ép
    Tháng Bảy
    nhảy
    Tháng Sáu
    chìa khóa
    giết
    kilôgam
    vua
    hôn
    gạo
    giàu

    phải
    nhẫn
    sông
    mái nhà

    phòng
    gốc
    chạy
    buồn
    muối
    cát

    Thứ Bảy
    trường học
    khoa học
    màn hình
    biển
    mùa
    thứ nhì
    giây
    thư ký
    xem
    hạt
    bán

    Tháng Chín
    bảy
    mười bảy
    bảy mươi
    giới tính
    tình dục
    lắc
    nông
    cô ấy
    vận chuyển
    áo
    giày

    bắn
    ngắn
    thấp
    vai
    ốm
    mặt
    dấu hiệu
    ký tên
    bạc
    hát

    chị gái
    em gái
    ngồi
    xem
    nước
    sóng
    chúng tôi
    yếu
    mặc
    đám cưới
    Thứ Tư
    tuần
    trọng lượng
    phía tây

WorldTravelerCJ
252 Words / 0 Comments
[ Show Text ]

Recordings

  • 150 words ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    P.S. My translation for some words may be not correct. Please ask me if you think it wrong.

    nam diễn viên = actor
    tính từ = adjective
    người lớn = adult
    buổi trưa = noon
    không khí = air
    sân bay = airport
    còn sống = alive
    động vật = animal
    căn hộ = apartment
    quả táo = apple
    Tháng Tư = April
    cánh tay = arm
    quân đội = army
    nghệ thuật = art
    nghệ sĩ = artist
    đòn tấn công
    Tháng Tám = August
    tác giả = author
    em bé = baby (for kids)
    lưng = shoulder
    đằng sau = behind
    xấu = ugly
    túi = pocket / bag (depending on a particular context)
    quả bóng = ball
    quả chuối = banana
    ban nhạc = band
    ngân hàng = bank
    quán bar = bar (“bar” is not a Vietnamese word.)
    phòng tắm = bathroom
    bãi biển = beach
    râu = beard
    đập = (verb) hit; (noun) dam
    đẹp = beautiful
    giường = bed
    phòng ngủ = bedroom
    thịt bò = beef
    bia = beer

    bẻ cong = bend
    đồ uống = beverage
    xe đạp = bike
    to
    / lớn = big
    hóa đơn = bill
    tỷ = billion
    chim muông = birds
    Tháng Hai = February
    cho ăn = breed
    nữ = female
    mười lăm = 15
    số thứ năm = 5
    năm mươi = 50
    đánh nhau = fight
    tìm = find
    ngón tay = finger
    lửa = fire
    đầu tiên = first
    con cá = fish
    năm = year / 5
    phẳng = flat
    sàn = floor
    bông hoa = flower
    bay = fly
    đi theo = follow
    thực phẩm = food
    bàn chân = feet
    rừng = forest
    cái nĩa = fork
    bốn mươi = 40
    bốn = 4
    mười bốn = 14
    thứ bốn (more natural “thứ tư”) = 4th
    Thứ Sáu = Friday
    bạn bè = friend
    trước = before
    trò chơi = games
    khu vườn = garden
    xăng = gasoline
    phần quà = gift
    bé gái = girl
    kính = glasses (in “mắt kính)
    đi = go
    Chúa = god
    V
    àng = gold / yellow
    tốt = good
    ông = Mr / grandfather
    = Mrs / grandmother
    cỏ = grass
    xám = grey
    xanh lục = green
    mặt đất = ground
    mọc = to grow
    khẩu súng = gun
    sơn = paint
    quần = pants / trousers
    giấy = paper
    phụ huynh = students’ parents
    công viên = park
    đi qua = past
    bệnh nhân = patient
    họa tiết = art patterns
    trả = return
    hòa bình = peace
    bút viết (bút mực) = pens
    bút
    chì = pencils
    người = human being / people
    bức ảnh = picture
    miếng = piece
    con lợn (northern) / con heo (sourthern) = pig
    hồng = pink
    máy bay = airplane
    thực vật = vegetation, plants
    nhựa = plastic
    đĩa = plate
    chơi = play
    người chơi = player
    túi = pocket
    chất độc = poison
    cảnh sát = police
    bể = tank (bể cá = fish tank)
    nghèo = poor
    thịt lợn / thịt heo = pork
    cầu nguyện = pray
    tổng thống = President
    giá = price
    giáo sĩ = priest
    nhà tù = prison
    chương trình = program
    kéo = drag
    đẩy = push
    hoàng hậu = queen
    yên tĩnh = quiet
    chủng tộc = race
    đua xe = racing
    phát thanh = broadcast
    mưa = rain
    đỏ = red
    tôn giáo = religion
    phóng viên = journalist / reporter
    nhà hàng = restaurant
    động từ = verb
    nạn nhân = victim
    giọng nói = voice
    nguyên âm = vowel
    phục vụ bàn = server
    tỉnh ngủ = wake up / awake
    đi bộ = walk
    tường = wall
    chiến tranh = war
    ấm = warm
    rửa = wash

WorldTravelerCJ
112 Words / 3 Comments
[ Show Text ]

Recordings

  • Vietnamese word list ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    ba ba
    cô cô
    chè chè
    danh danh
    đi đi
    ga ga
    hang hang
    hàng hàng
    kem
    kem
    khô khô
    là là
    mai mai
    nam nam
    ngâm ngâm
    nghe nghe
    nhà nhà
    pin pin
    phở phở
    rồi rồi
    sáu sáu
    tây tây
    thầy thầy
    tra tra
    về về
    xa xa
    anh anh
    ăn ăn
    ân ân
    xe xe
    về về
    khi khi
    ngon ngon
    xoong x
    oong
    cô cô
    bơ bơ
    ru ru
    tư tư
    quy quy
    bia bia
    khoai khoai
    hoặc hoặc
    khỏe khỏe
    thuê thuê
    mua mua
    uống uống
    thuở thưở
    xuân xuân
    xương xương
    khuy
    khuy
    mai mai
    máy máy
    dây dây
    đói đói
    tôi tôi
    vơi vơi
    mũi mũi
    ngửi ngửi

  • Vietnamese word list ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    ba ba
    cô cô
    chè chè
    danh danh
    đi đi
    ga ga
    hang hang
    hàng hàng
    kem
    kem
    khô khô
    là là
    mai mai
    nam nam
    ngâm ngâm
    nghe nghe
    nhà nhà
    pin pin
    phở phở
    rồi rồi
    sáu sáu
    tây tây
    thầy thầy
    tra tra
    về về
    xa xa
    anh anh
    ăn ăn
    ân ân
    xe xe
    về về
    khi khi
    ngon ngon
    xoong x
    oong
    cô cô
    bơ bơ
    ru ru
    tư tư
    quy quy
    bia bia
    khoai khoai
    hoặc hoặc
    khỏe khỏe
    thuê thuê
    mua mua
    uống uống
    thuở thưở
    xuân xuân
    xương xương
    khuy
    khuy
    mai mai
    máy máy
    dây dây
    đói đói
    tôi tôi
    vơi vơi
    mũi mũi
    ngửi ngửi

  • Vietnamese word list ( recorded by Tuan ), unspecified accent

    Download Unlock
KhwadschahHasan
31 Words / 0 Comments
[ Show Text ]

Recordings

  • Could you introduce me to... ( recorded by Pearly_Bean1 ), unspecified accent

    Download Unlock
  • Could you introduce me to... ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    1. Bạn có thể giới thiệu cho tôi một cô gái Châu Á dễ thương không? (speak to someone who is not close - "tôi" vs "tớ).)
    Bạn có thể giới thiệu cho t một cô gái Châu Á dễ thương không?
    Cậu có thể giới thiệu cho tớ một cô gái Châu Á dễ thương không? (to a man who is your friend and has the same age as you)
    Chị có thể giới thiệu cho em một cô gái Châu Á dễ thương không? (to a woman who is older than you)

    2. Bạn có thể giới thiệu cô gái Việt Nam đáng yêu đó cho tớ không?
    Bạn có thể giới thiệu cô gái đáng yêu đó cho tớ không?

WorldTravelerCJ
321 Words / 2 Comments
[ Show Text ]

Recordings

  • Vietnamese Minimal Pairs ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    bây bây bầy bầy
    bầy bầy bây bây
    bậy bậ
    y bẫy bẫy
    bậy bậy bẫy bẫy
    cá cá cả cả
    lần lần lấn lấn
    lần lần lận lận
    lấn lấn lẫn lẫn
    lất lất lật lật
    ma ma mã mã
    mà mà mả mả
    mà mà mã mã
    mả mả ma ma
    mả mả mã mã
    má má ma ma
    mạ mạ ma ma
    mạ mạ mả mả

  • Vietnamese Minimal Pairs ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    đai đai đây đây
    đay đay đây đây
    đâu đâu
    đôi đôi đói đói
    đuôi đuôi đoi đoi
    đưa đưa đua đua
    biết biết bi
    ̣t bịt
    bốt bốt
    boong boong buông buông
    cúm cúm cướm cướm
    chìa chìa chưa chưa
    chuô
    ̣t chuột
    gươm gươm
    hiểu hiểu hùi hùi
    ho
    ̣c học hoặc hoặc
    khoe khoe khoai khoai
    khuya khuya khuỷu khuỷu
    lươn lươn luôn luôn
    mai mai máy máy
    miêu miêu meo meo
    nếu nếu níu níu
    người người nguôi nguôi
    rìu rìu
    sau sau sâu sâu
    tôi tôi tuổi tuổi
    tuyết tuyết toét toét
    thuở thuở
    thủy thủy thuê thuê
    vui vui vưi vưi
    vưi vưi vơi vơi

    xườn xườn xn xuân

  • Vietnamese Minimal Pairs ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    đêm đêm đem đem
    ăn ăn anh anh
    bảy bảy bẫy bẫy
    binh binh bênh bênh
    bịp bịp
    co co cô cô
    cú cú cứ cứ
    hết hết hát hát
    ích ích ếch ếch
    mơ mơ mô mô
    ngư ngư ngu ngu
    nhơ nhơ nhỏ nhỏ
    nhơn nhơn nh
    ân nhân
    ong ong ông ông
    tu tu tư tư
    trang trang trăng trăng
    trục trục trực trực
    trung trung trưng trưng
    vàng vàng văng văng

  • Vietnamese Minimal Pairs ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    cá cá gá gá
    cún cún cúng cúng
    gì gì
    hát hát khát khát
    nà nà nhà nhà
    ngự ngự
    nhi nhi nghi nghi
    nhựa nhựa ngựa ngựa
    tôi tôi thôi thôi
    trưa trưa chưa chưa
    xao xao sao sao

ihatephysics
10 Words / 3 Comments
[ Show Text ]

Recordings

KhwadschahHasan
6 Words / 0 Comments
[ Show Text ]

Recordings

kingkong1000
49 Words / 0 Comments
[ Show Text ]

Recordings

  • Vietnamese Introduction (49 words) ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    Tên là Thơm.
    Bạn tên gì?

    Tôi đến từ Việt Nam.
    Bạn đến từ đâu?

    Tôi 24 (hai mươi bốn) tuổi.
    Bạn bao nhiêu tuổi.

    Tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh.
    Bạn sống ở đâu?

    Tôi làm việc biên dịch tiếng Anh.
    Bạn làm việc gì?

    Tại sao bạn học tiếng Việt?

  • Vietnamese Introduction (49 words) ( recorded by Tuan ), unspecified accent

    Download Unlock
  • Vietnamese Introduction (49 words) ( recorded by mickey12 ), Central Vietnamese

    Download Unlock
Overview

To make a new Audio Request or Script Request, click on Make a Request at the top of the page.

To record or transcribe for users learning your language, click on Help Others at the top of the page.

Recording and transcribing for other users will earn you credits and also move your own Requests ahead in the queue. This will help you get your requests recorded and/or transcribed faster.