Psst...

Do you want to get language learning tips and resources every week or two? Join our mailing list to receive new ways to improve your language learning in your inbox!

Join the list

Vietnamese Audio Request

WorldTravelerCJ
252 Words / 3 Recordings / 0 Comments
Note to recorder:

natural speed please

nam diễn viên
tính từ
người lớn
buổi trưa
không khí
sân bay
còn sống
động vật
căn hộ
quả táo
Tháng tư
cánh tay
quân đội
nghệ thuật
nghệ sĩ
đòn tấn công
Tháng tám
tác giả
em bé
lưng
đằng sau
xấu
túi
quả bóng
quả chuối
ban nhạc
ngân hàng
quán bar
phòng tắm
bãi biển
râu
đập
đẹp
giường
phòng ngủ
thịt bò
bia
bẻ cong
đồ uống
xe đạp
to/lớn
hóa đơn
tỷ
chim muông
Tháng hai
cho ăn
nữ
mười lăm
số thứ năm
năm mươi
đánh nhau
tìm
ngón tay
lửa
đầu tiên
con cá
năm
phẳng
sàn
bông hoa
bay
đi theo
thực phẩm
bàn chân
foot
rừng
cái nĩa
bốn mươi
bốn
mười bốn
thứ bốn
Thứ sáu
bạn bè
trước
trò chơi
khu vườn
xăng
phần quà
bé gái
kính
đi
Chúa
vàng
tốt
ông

cỏ
xám
xanh lục
mặt đất
mọc
khẩu súng
sơn
quần
giấy
phụ huynh
công viên
đi qua
bệnh nhân
họa tiết
trả
hòa bình
bút viết
bút chì
người
bức ảnh
miếng
con lợn
hồng
máy bay
thực vật
nhựa
đĩa
chơi
người chơi
túi
chất độc
cảnh sát
bể
nghèo
thịt lợn
pound
cầu nguyện
tổng thống
giá
giáo sĩ
nhà tù
chương trình
kéo
đẩy
hoàng hậu
yên tĩnh
chủng tộc
đua xe
phát thanh
mưa
đỏ
tôn giáo
phóng viên
nhà hàng
động từ
nạn nhân
giọng nói
nguyên âm
phục vụ bàn
tỉnh ngủ
đi bộ
tường
chiến tranh
ấm
rửa

Recordings

  • 150 words ( recorded by swansong1609 ), Southern Vietnamese

    Download Unlock
    Corrected Text
    more↓

    P.S. My translation for some words may be not correct. Please ask me if you think it wrong.

    nam diễn viên = actor
    tính từ = adjective
    người lớn = adult
    buổi trưa = noon
    không khí = air
    sân bay = airport
    còn sống = alive
    động vật = animal
    căn hộ = apartment
    quả táo = apple
    Tháng Tư = April
    cánh tay = arm
    quân đội = army
    nghệ thuật = art
    nghệ sĩ = artist
    đòn tấn công
    Tháng Tám = August
    tác giả = author
    em bé = baby (for kids)
    lưng = shoulder
    đằng sau = behind
    xấu = ugly
    túi = pocket / bag (depending on a particular context)
    quả bóng = ball
    quả chuối = banana
    ban nhạc = band
    ngân hàng = bank
    quán bar = bar (“bar” is not a Vietnamese word.)
    phòng tắm = bathroom
    bãi biển = beach
    râu = beard
    đập = (verb) hit; (noun) dam
    đẹp = beautiful
    giường = bed
    phòng ngủ = bedroom
    thịt bò = beef
    bia = beer

    bẻ cong = bend
    đồ uống = beverage
    xe đạp = bike
    to
    / lớn = big
    hóa đơn = bill
    tỷ = billion
    chim muông = birds
    Tháng Hai = February
    cho ăn = breed
    nữ = female
    mười lăm = 15
    số thứ năm = 5
    năm mươi = 50
    đánh nhau = fight
    tìm = find
    ngón tay = finger
    lửa = fire
    đầu tiên = first
    con cá = fish
    năm = year / 5
    phẳng = flat
    sàn = floor
    bông hoa = flower
    bay = fly
    đi theo = follow
    thực phẩm = food
    bàn chân = feet
    rừng = forest
    cái nĩa = fork
    bốn mươi = 40
    bốn = 4
    mười bốn = 14
    thứ bốn (more natural “thứ tư”) = 4th
    Thứ Sáu = Friday
    bạn bè = friend
    trước = before
    trò chơi = games
    khu vườn = garden
    xăng = gasoline
    phần quà = gift
    bé gái = girl
    kính = glasses (in “mắt kính)
    đi = go
    Chúa = god
    V
    àng = gold / yellow
    tốt = good
    ông = Mr / grandfather
    = Mrs / grandmother
    cỏ = grass
    xám = grey
    xanh lục = green
    mặt đất = ground
    mọc = to grow
    khẩu súng = gun
    sơn = paint
    quần = pants / trousers
    giấy = paper
    phụ huynh = students’ parents
    công viên = park
    đi qua = past
    bệnh nhân = patient
    họa tiết = art patterns
    trả = return
    hòa bình = peace
    bút viết (bút mực) = pens
    bút
    chì = pencils
    người = human being / people
    bức ảnh = picture
    miếng = piece
    con lợn (northern) / con heo (sourthern) = pig
    hồng = pink
    máy bay = airplane
    thực vật = vegetation, plants
    nhựa = plastic
    đĩa = plate
    chơi = play
    người chơi = player
    túi = pocket
    chất độc = poison
    cảnh sát = police
    bể = tank (bể cá = fish tank)
    nghèo = poor
    thịt lợn / thịt heo = pork
    cầu nguyện = pray
    tổng thống = President
    giá = price
    giáo sĩ = priest
    nhà tù = prison
    chương trình = program
    kéo = drag
    đẩy = push
    hoàng hậu = queen
    yên tĩnh = quiet
    chủng tộc = race
    đua xe = racing
    phát thanh = broadcast
    mưa = rain
    đỏ = red
    tôn giáo = religion
    phóng viên = journalist / reporter
    nhà hàng = restaurant
    động từ = verb
    nạn nhân = victim
    giọng nói = voice
    nguyên âm = vowel
    phục vụ bàn = server
    tỉnh ngủ = wake up / awake
    đi bộ = walk
    tường = wall
    chiến tranh = war
    ấm = warm
    rửa = wash

  • 150 words ( recorded by Pearly_Bean1 ), Northern Vietnam

    Download Unlock
  • 150 words ( recorded by waroo ), Southern accent

    Download Unlock

Comments